north pacific

north pacific

A ship sails across the north pacific.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bắc Thái Bình Dương: "north pacific" chỉ khu vực của Thái Bình Dương nằmphía bắc của đường xích đạo. Đây một vùng biển rộng lớn, bao gồm các vùng biển ven bờ của Bắc Mỹ, châu Á các đảophía bắc Thái Bình Dương.
dụ sử dụng
  • (Bắc Thái Bình Dương nổi tiếng với các rãnh đại dương sâu hoạt động núi lửa.)
  • (Nhiều loài chim di cư bay qua Bắc Thái Bình Dương trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the north pacific": ở khu vực Bắc Thái Bình Dương.

    • The north pacific gyre is a major ocean current system. (Vòng xoáy Bắc Thái Bình Dương một hệ thống dòng hải lưu lớn.)
  • "north pacific region": khu vực Bắc Thái Bình Dương.

    • Climate change has significant impacts on the north pacific region. (Biến đổi khí hậu tác động đáng kể đến khu vực Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacific (danh từ): Thái Bình Dương (chỉ toàn bộ đại dương).
  • South Pacific (danh từ riêng): Nam Thái Bình Dương (phần phía nam của Thái Bình Dương).
Từ đồng nghĩa
  • Northern Pacific Ocean: Bắc Thái Bình Dương (cách diễn đạt dài hơn, chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
  • North Pacific Current: Dòng hải lưu Bắc Thái Bình Dương.
    • The North Pacific Current flows eastward across the ocean. (Dòng hải lưu Bắc Thái Bình Dương chảy về phía đông qua đại dương.)
Thành ngữ liên quan
  • Across the north pacific: qua khu vực Bắc Thái Bình Dương (thường dùng để chỉ hành trình hoặc di chuyển).
    • The ship sailed across the north pacific to reach Alaska. (Con tàu đã đi qua Bắc Thái Bình Dương để đến Alaska.)